mongoloid race

Định nghĩa
  1. Danh từ (thuật ngữ nhân chủng học lỗi thời, mang tính phân biệt chủng tộc):
    • Chủng tộc Mongoloid: Một thuật ngữ dùng để chỉ một nhóm người nguồn gốc từ châu Á, bao gồm các dân tộc Đông Á, Đông Nam Á, một số vùng Bắc Cực. Thuật ngữ này hiện nay bị coi không chính xác về mặt khoa học mang tính xúc phạm do liên quan đến các lý thuyết phân biệt chủng tộc lỗi thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The term "mongoloid race" was used in outdated anthropological texts to categorize Asian peoples. (Thuật ngữ "chủng tộc Mongoloid" từng được dùng trong các văn bản nhân chủng học lỗi thời để phân loại các dân tộc châu Á.)
    • Modern genetics has shown that the concept of a "mongoloid race" has no scientific basis. (Di truyền học hiện đại đã chỉ ra rằng khái niệm "chủng tộc Mongoloid" không cơ sở khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mongoloid" (tính từ, lỗi thời, xúc phạm): Dùng để mô tả người bị hội chứng Down, gây hiểu lầm xúc phạm.
    • Using "mongoloid" to describe someone with Down syndrome is highly offensive today. (Việc dùng "mongoloid" để mô tả người mắc hội chứng Down rất xúc phạm ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Mongoloid (tính từ, lỗi thời): thuộc về chủng tộc Mongoloid.
  • Caucasoid (danh từ): chủng tộc da trắng (thuật ngữ lỗi thời tương tự).
  • Negroid (danh từ): chủng tộc da đen (thuật ngữ lỗi thời tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Chủng tộc châu Á: cụm từ chính xác không mang tính xúc phạm hơn.
  • Người Đông Á: một thuật ngữ địa cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ liên quan, "mongoloid race" một thuật ngữ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ khoa học lỗi thời.

Lưu ý quan trọng: Thuật ngữ "mongoloid race" hiện nay bị coi lỗi thời, không chính xác về mặt khoa học, mang tính xúc phạm. Các nhà nhân chủng học hiện đại khuyến khích sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn như "người châu Á" hoặc "dân tộc Đông Á" khi nói về các nhóm dân cư.